30th Open Tournament 2026, by PAO Chess Club Cập nhật ngày: 17.10.2026 20:12:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 6 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Regulations.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | IGNATIADIS KONSTANTINOS | GRE | 11w½ | 12b1 | 6w1 | 2w1 | 3,5 | 0 | 7,5 | 3,5 | 6,75 | 1757 |
| 2 | | ANTONIADIS ARTIOM | GRE | 4w1 | 7b1 | 8w1 | 1b0 | 3 | 0 | 10,5 | 5 | 7 | 1723 |
| 3 | | KALOGEROPOULOS KONSTANTINOS | GRE | 9w1 | 6b0 | 7w1 | 8b1 | 3 | 0 | 8 | 4 | 6 | 1790 |
| 4 | | VERGOULIS KONSTANTINOS EFRAIM | GRE | 2b0 | -1 | 14w+ | 9b+ | 3 | 0 | 8 | 4 | 5 | 1940 |
| 5 | | MIHAILIDIS HRISTOS | GRE | 7w0 | 11b1 | 12w½ | 14b1 | 2,5 | 0 | 5,5 | 2,5 | 3 | 1528 |
| 6 | AIM | LAZARIDIS-ELMALOGLOU LAZAROS | GRE | -½ | 3w1 | 1b0 | -½ | 2 | 0 | 10,5 | 5 | 5 | 1803 |
| 7 | | VASSALOS PANAGIOTIS | GRE | 5b1 | 2w0 | 3b0 | 12w1 | 2 | 0 | 9,5 | 5,5 | 3,5 | 1693 |
| 8 | | NTAIFAS IOANNIS | GRE | 13b1 | 10w1 | 2b0 | 3w0 | 2 | 0 | 9 | 5 | 3 | 1650 |
| 9 | | IGNATIADIS THEODOROS | GRE | 3b0 | 13w1 | 10b1 | 4w- | 2 | 0 | 8 | 3 | 3 | 1553 |
| 10 | | KAFOUSOPOULOS FOTIOS | GRE | -1 | 8b0 | 9w0 | 11b1 | 2 | 0 | 7,5 | 4 | 3,5 | 1797 |
| 11 | | LAMPSAS GEORGIOS | GRE | 1b½ | 5w0 | 13b1 | 10w0 | 1,5 | 0 | 9 | 4,5 | 2,75 | 1679 |
| 12 | | ZAFEIRIS KONSTANTINOS | GRE | -½ | 1w0 | 5b½ | 7b0 | 1 | 0 | 9 | 4,5 | 1,75 | 1736 |
| 13 | ACM | TEPETES NIKOLAOS IASON | GRE | 8w0 | 9b0 | 11w0 | -1 | 1 | 0 | 6,5 | 3,5 | 1 | 1797 |
| 14 | | MAVRELIS IOANNIS | GRE | -½ | -½ | 4b- | 5w0 | 1 | 0 | 5,5 | 2 | 1 | 1696 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|