30th Open Tournament 2026, by PAO Chess Club Cập nhật ngày: 19.10.2026 19:09:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 6 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Regulations.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/02 lúc 18:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số | PGN |
| 1 | 11 | | VASSALOS, PANAGIOTIS | 1529 | 1 | 0 - 1 | 1 | | ANTONIADIS, ARTIOM | 1940 | 3 | PGN |
| 2 | 5 | | NTAIFAS, IOANNIS | 1769 | 1 | 1 - 0 | 1 | | KAFOUSOPOULOS, FOTIOS | 1477 | 13 | PGN |
| 3 | 4 | AIM | LAZARIDIS-ELMALOGLOU, LAZAROS | 1906 | ½ | 1 - 0 | 1 | | KALOGEROPOULOS, KONSTANTINOS | 1622 | 8 | PGN |
| 4 | 12 | | ZAFEIRIS, KONSTANTINOS | 1515 | ½ | 0 - 1 | ½ | | IGNATIADIS, KONSTANTINOS | 1984 | 1 | PGN |
| 5 | 7 | | LAMPSAS, GEORGIOS | 1666 | ½ | 0 - 1 | 0 | | MIHAILIDIS, HRISTOS | 1696 | 6 | PGN |
| 6 | 2 | | IGNATIADIS, THEODOROS | 1957 | 0 | 1 - 0 | 0 | ACM | TEPETES, NIKOLAOS IASON | 1559 | 10 | PGN |
| 7 | 9 | | VERGOULIS, KONSTANTINOS EFRAIM | 1611 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 8 | 14 | | MAVRELIS, IOANNIS | 0 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|