Մրցանակներ
Առաջին 40000 ՀՀ դր. Երկրորդ 30000 ՀՀ դր.
Երրորդ 20000 ՀՀ դր.

Abovyan City Day RAPID 15.10.2026 at 16:00

Ban Tổ chứchttps://www.facebook.com/ChessSchoolOfAbovyan
Liên đoànArmenia ( ARM )
Trưởng Ban Tổ chức13300610 Naira Movsisyan WGM FM
Tổng trọng tài13300610 Naira Movsisyan WGM FM
Phó Tổng Trọng tài13332686 Anna Minasyan
Thời gian kiểm tra (Standard)10'+5''
Địa điểm"CHESS SCHOOL IN ABOVYAN CIYI"OF ABOVYAN COMMUNITY NPCO
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/15
Rating trung bình / Average age1720 / 20
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 07:49:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1GMBabujian Levon2425ARM 12b1 7w½ 8b1 2w1 3w1 5b½ 4w1612831
2IMPoormosavi Seyed Kian2312IRI 13w1 9b1 5w0 1b0 15w1 4b0 8w14826,529,5
3CMPoormosavi Seyed Kanan2223IRI 14b1 8w1 4b1 5w1 1b0 12w½ 9b15,532730
4CMAntonyan Hamlet2135ARM 15w1 11b1 3w0 7b1 5b0 2w1 1b0473033,5
5Karakhanyan Vazgen2098ARM 16b1 10w1 2b1 3b0 4w1 1w½ 12b15,522831
6Harutyunyan Axel2030BEL 17w½ 12b0 15w1 13b½ 9w0 11b0 -021823,526,5
7Khachatryan Mariam1873ARM 18b1 1b½ 17w1 4w0 14b1 9b0 10w14,5524,527,5
8Tavakalyan Azat1861ARM 19w1 3b0 1w0 15b0 16w1 21w1 2b03142425,5
9Margaryan Laert1852ARM 20b1 2w0 16b1 12w0 6b1 7w1 3w04102424,5
10Tarposhyan Vardan1842ARM 21w1 5b0 13w1 11b1 12b0 17w1 7b0492628
11Norijanyan Hakob1826ARM 22b1 4w0 18b1 10w0 13b½ 6w1 17b14,5620,522
12Gasparov Sergo G.1783ARM 1w0 6w1 22b1 9b1 10w1 3b½ 5w04,5427,529
13Hovhannisyan Vahe Z.1656ARM 2b0 20w1 10b0 6w½ 11w½ 15b½ 18w13,51221,522
14Arzumanyan Viktor1578ARM 3w0 17b0 21w1 19b1 7w0 18b0 22w13162021,5
15Grigoryan Aleksey1505ARM 4b0 22w1 6b0 8w1 2b0 13w½ 19b13,51318,520
16Abgaryan Gnel1501ARM 5w0 19b1 9w0 17b0 8b0 20w1 21b131719,520
17Ghukasyan Vahagn1481ARM 6b½ 14w1 7b0 16w1 18b1 10b0 11w03,5112224,5
18Petrosyan Davit1436ARM 7w0 21b1 11w0 20b1 17w0 14w1 13b03152121,5
19Hakobyan Anzhelika1418ARM 8b0 16w0 20b1 14w0 21b0 22w½ 15w01,5211616,5
20Khojyan Areg0ARM 9w0 13b0 19w0 18w0 22b0 16b0 -112216,516,5
21Khojyan Lina0ARM 10b0 18w0 14b0 22w1 19w1 8b0 16w021917,519
22Shahsuvaryan Armen0ARM 11w0 15b0 12w0 21b0 20w1 19b½ 14b01,5201919,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)