Մրցանակներ
Առաջին 40000 ՀՀ դր. Երկրորդ 30000 ՀՀ դր.
Երրորդ 20000 ՀՀ դր.

Abovyan City Day RAPID 15.10.2026 at 16:00

Cập nhật ngày: 16.10.2026 07:49:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/15 lúc 17.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12IMPoormosavi, Seyed Kian23122 0 - 12 Karakhanyan, Vazgen20985
24CMAntonyan, Hamlet21352 0 - 12 CMPoormosavi, Seyed Kanan22233
37Khachatryan, Mariam18731½ 1 - 01½ Ghukasyan, Vahagn148117
48Tavakalyan, Azat18611 0 - 11½ GMBabujian, Levon24251
516Abgaryan, Gnel15011 0 - 11 Margaryan, Laert18529
610Tarposhyan, Vardan18421 1 - 01 Hovhannisyan, Vahe Z.165613
718Petrosyan, Davit14361 0 - 11 Norijanyan, Hakob182611
822Shahsuvaryan, Armen00 0 - 11 Gasparov, Sergo G.178312
96Harutyunyan, Axel2030½ 1 - 01 Grigoryan, Aleksey150515
1014Arzumanyan, Viktor15780 1 - 00 Khojyan, Lina021
1120Khojyan, Areg00 0 - 10 Hakobyan, Anzhelika141819