FightClubSummer PT 2027 B

Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:00:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1שלמה מתניה1407ISR 20b1 5w1 2b1 9w1 4b1 3w1616180
2פרידלנד בנצי1400ISR 17w1 4b1 1w0 10b1 3w0 5w1418,5200
3שלומוב שליו1397ISR 18b1 13w1 -0 -0 2b1 1b0318,520,50
4אברבוך נגה1281ISR 11b1 2w0 18b1 -0 1w0 13b1318190
5הרמן גיורא1367ISR 15b1 1b0 17w1 -0 13w1 2b031818,50
6שפלטר יצחק0ISR -0 -½ 12w1 11b½ 8b1 -0317160
7ליבשין ויטלי1300ISR -0 -0 20b1 14w1 -0 10b1314,5160
8לוינגר נווה1367ISR 13w0 10b0 16w1 17b1 6w0 9b1313140
9וולף שי1343ISR 16w1 -0 13b1 1b0 10w½ 8w02,517,5180
10מטיכן מאי1268ISR -0 8w1 14b1 2w0 9b½ 7w02,517,5180
11זלוטניק נתנאל1382ISR 4w0 -0 15b1 6w½ 14b0 16w12,515160
12שמחייב יונתן1262ISR 14w0 -½ 6b0 13b0 18w1 17b12,51212,50
13מרגלית צליל1263ISR 8b1 3b0 9w0 12w1 5b0 4w0217170
14בריקנר אריה1360ISR 12b1 -0 10w0 7b0 11w1 -0214,517,50
15איתן פרידמן1272ISR 5w0 17b0 11w0 -0 20w1 18b129,5110
16גוטליב בנימין משה1250ISR 9b0 18w½ 8b0 -0 17w1 11b01,51112,50
17בן חור רן1300ISR 2b0 15w1 5b0 8w0 16b0 12w011615,50
18אלרועי ידוואב1288ISR 3w0 16b½ 4w0 -0 12b0 15w00,512,5150
19מושיאב לירן 1378ISR -0 -0 -0 -0 -0 -½0,5312,50
20שילה אלון1319ISR 1w0 -0 7w0 -0 15b0 -0011180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)