FightClubSummer PT 2027 B

Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:45:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/04 lúc 17:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
613אברבוך, נגה12812 0 - 14 שלמה, מתניה14071
72פרידלנד, בנצי14003 0 - 12 שלומוב, שליו13973
85הרמן, גיורא13672 1 - 02 מרגלית, צליל126316
96לוינגר, נווה13672 0 - 12 שפלטר יצחק, 019
108וולף, שי13432 ½ - ½2 מטיכן מאי, 126815
117בריקנר, אריה13601 1 - 01½ זלוטניק, נתנאל13824
1218גוטליב, בנימין משה1250½ 1 - 01 בן חור, רן130010
1317שמחייב, יונתן1262½ 1 - 0½ אלרועי ידוואב, 128812
1414איתן פרידמן, 12720 1 - 00 שילה, אלון13199
1511ליבשין ויטלי, 13002 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1620מושיאב לירן , 13780 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại