FightClubSummer PT 2027 B

Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:45:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/06/21 lúc 17:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
62פרידלנד, בנצי14002 0 - 12 שלמה, מתניה14071
75הרמן, גיורא13671 1 - 01 בן חור, רן130010
87בריקנר, אריה13601 0 - 11 מטיכן מאי, 126815
916מרגלית, צליל12631 0 - 11 וולף, שי13438
1012אלרועי ידוואב, 1288½ 0 - 11 אברבוך, נגה128113
1119שפלטר יצחק, 0½ 1 - 0½ שמחייב, יונתן126217
126לוינגר, נווה13670 1 - 0½ גוטליב, בנימין משה125018
1314איתן פרידמן, 12720 0 - 10 זלוטניק, נתנאל13824
149שילה, אלון13190 0 - 10 ליבשין ויטלי, 130011
153שלומוב, שליו13972 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1620מושיאב לירן , 13780 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại