FightClubSummer PT 2027 B Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:45:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | A, B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/06/14 lúc 17:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 6 | 1 | | שלמה, מתניה | 1407 | 1 | 1 - 0 | 1 | | הרמן, גיורא | 1367 | 5 |
| 7 | 13 | | אברבוך, נגה | 1281 | 1 | 0 - 1 | 1 | | פרידלנד, בנצי | 1400 | 2 |
| 8 | 3 | | שלומוב, שליו | 1397 | 1 | 1 - 0 | 1 | | מרגלית, צליל | 1263 | 16 |
| 9 | 15 | | מטיכן מאי, | 1268 | 0 | 1 - 0 | 0 | | לוינגר, נווה | 1367 | 6 |
| 10 | 10 | | בן חור, רן | 1300 | 0 | 1 - 0 | 0 | | איתן פרידמן, | 1272 | 14 |
| 11 | 18 | | גוטליב, בנימין משה | 1250 | 0 | ½ - ½ | 0 | | אלרועי ידוואב, | 1288 | 12 |
| 12 | 17 | | שמחייב, יונתן | 1262 | 0 | ½ | | | miễn đấu | | |
| 13 | 4 | | זלוטניק, נתנאל | 1382 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 7 | | בריקנר, אריה | 1360 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 8 | | וולף, שי | 1343 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 9 | | שילה, אלון | 1319 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 11 | | ליבשין ויטלי, | 1300 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 18 | 19 | | שפלטר יצחק, | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 19 | 20 | | מושיאב לירן , | 1378 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|