FightClubSummer PT 2027 Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:00:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | A, B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 9 | | ליבשין אלכסנדר | 1465 | ISR | * | miễn đấu | | | | | | |
| 8 | | ברגר, דוד | 1520 | ISR | * | | * | * | | | | |
| 6 | | חלופוביץ, אלדר | 1529 | ISR | | | | | | * | | |
| 7 | | יאיר דויטש | 1524 | ISR | * | * | | | | | | |
| 10 | | כהן, נועם | 1411 | ISR | | | | * | | miễn đấu | | |
| 4 | | מזרחי, שי יוסף | 1557 | ISR | | * | * | miễn đấu | * | | | |
| 2 | | סטריקוף, אלון | 1635 | ISR | | | * | | | | | |
| 11 | | קרביץ, איתי | 1402 | ISR | | | miễn đấu | * | | * | | |
| 5 | | ריין, אברהם | 1553 | ISR | | | | * | | | | |
| 3 | | שצ'רבנסקי, אריאל | 1598 | ISR | | | * | | | | | |
|
|
|
|