FightClubSummer PT 2027 Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:45:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | A, B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/06/14 lúc 18:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | קרביץ, איתי | 1402 | 0 | 0 - 1 | 1 | | סטריקוף, אלון | 1635 | 2 |
| 2 | 3 | | שצ'רבנסקי, אריאל | 1598 | 1 | 1 - 0 | 1 | | ריין, אברהם | 1553 | 5 |
| 3 | 1 | | געש, איל | 1669 | 0 | 1 - 0 | ½ | | ברגר, דוד | 1520 | 8 |
| 4 | 6 | | חלופוביץ, אלדר | 1529 | 0 | 1 - 0 | 0 | | כהן, נועם | 1411 | 10 |
| 5 | 9 | | ליבשין אלכסנדר, | 1465 | 0 | ½ | | | miễn đấu | | |
| 6 | 4 | | מזרחי, שי יוסף | 1557 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 7 | 7 | | יאיר דויטש, | 1524 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|