- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất): Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; KK: 150k88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard Soňky täzelenme 18.10.2026 11:09:08, Dörediji/Soňky ýükleme: Parents-Love-Chess
| Ýaryş saýlamak | 88th-Standard (17-18/10) 89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11) |
| Salgylar | Guramaçynyň resmi web-saýty, FaceBook, GoogleMaps, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, baýdaklary görkez
|
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| 7 tapgyrdan soňky jemleýji atanak tablisa, Başlangyç sanaw boýunça atanak tablisa |
| Tagta jübütleri | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5, Tapg.6, Tapg.7/7 , jübütlenmedik |
| Orunlar sanawy, soňy: | Tapg.1, Tapg.2, Tapg.3, Tapg.4, Tapg.5, Tapg.6, Tapg.7 |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Elipbiý sanawy
| № | | Ady | FideID | Reýt | FED | Tip | Klub/Şäher |
| 1 | | Đào, Khánh Lâm | 12445975 | 1659 | VIE | U13 | Saigon Knights |
| 2 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 0 | VIE | U09 | Global Knights |
| 3 | | Dương, Danh Phát | 561008176 | 1629 | VIE | U09 | Cờ vua Thủ Đức |
| 4 | | Dương, Hải Bình | 561000787 | 1430 | VIE | U09 | Rising Stars |
| 5 | | Hoàng, Gia Bảo | 12467871 | 1738 | VIE | U09 | Cờ vua Thủ Đức |
| 6 | | Huỳnh, Thiên Ân | 12471682 | 1745 | VIE | U09 | Heavy Rooks |
| 7 | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | 0 | VIE | U11 | Bishop Legion |
| 8 | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | 0 | VIE | U11 | Bishop Legion |
| 9 | | Lê, Quang Bách | 12451274 | 0 | VIE | U11 | Masters of Time |
| 10 | | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | 561011185 | 1513 | VIE | U09 | Cờ vua Thủ Đức |
| 11 | | Lê, Nguyễn Ngọc Tân | 12453820 | 1498 | VIE | U13 | Lâm Đồng |
| 12 | | Lê, Tường Lam | 12477800 | 1427 | VIE | U11 | Heavy Rooks |
| 13 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1685 | VIE | S35 | Heavy Rooks |
| 14 | | Nguyễn, Đức Huyền My | 12471704 | 1632 | VIE | U09 | Rising Stars |
| 15 | | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | 1625 | VIE | U13 | Bishop Legion |
| 16 | | Nguyễn, Quốc Khánh | 12484504 | 1572 | VIE | S35 | Mind Alliance |
| 17 | | Nguyễn, Phúc Hoàng | 12432660 | 1560 | VIE | | Flying Bishops |
| 18 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2069 | VIE | | Global Knights |
| 19 | | Nguyễn, Lê Nhật Quang | 12442925 | 2040 | VIE | U16 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 20 | | Nguyễn, Đức Khải | 12436224 | 1923 | VIE | U13 | Mind Alliance |
| 21 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | 1689 | VIE | U13 | Mind Alliance |
| 22 | | Nguyễn, Ngọc Như Ý | 12476293 | 1484 | VIE | U11 | Cờ vua Thủ Đức |
| 23 | | Nguyễn, Thiên Ngân | 12447854 | 1534 | VIE | U11 | Bishop Legion |
| 24 | | Nguyễn, Khánh Đăng | 12439398 | 1521 | VIE | U13 | Lâm Đồng |
| 25 | | Nguyễn, Trầm Thiện Thắng | 12470767 | 1517 | VIE | U07 | Flying Bishops |
| 26 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | 0 | VIE | U07 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 27 | | Nguyễn, Đức Trí Thành | 12473138 | 0 | VIE | U13 | Rising Stars |
| 28 | | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | 561008605 | 0 | VIE | U09 | Global Knights |
| 29 | | Nguyễn, Minh Khôi | 561005576 | 0 | VIE | U07 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 30 | | Phạm, Gia Tường | 12454060 | 1777 | VIE | U16 | Lâm Đồng |
| 31 | ACM | Phan, Quốc Việt Anh | 12438642 | 1540 | VIE | | Masters of Time |
| 32 | | Trần, Thành Vinh | 12434124 | 1682 | VIE | U13 | Saigon Knights |
| 33 | | Trần, Thiện Phúc | 12432784 | 1675 | VIE | U16 | Flying Bishops |
| 34 | | Trần, Thiên Khải | 12495867 | 1495 | VIE | U07 | Saigon Knights |
| 35 | | Trương, Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | 1716 | VIE | U09 | Super Kids |
| 36 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1923 | VIE | S35 | Masters of Time |
| 37 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1525 | VIE | U07 | Super Kids |
| 38 | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | 0 | VIE | U07 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 39 | | Vương, Tuấn Khoa | 12445312 | 1924 | VIE | U11 | Super Kids |
| 40 | | Wilson, Dalas J.G. | 4311515 | 1695 | NZL | S35 | Global Knights |
|
|
|
|