- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất):
Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; KK: 150k

88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

آخرین به‌روزرسانی 18.10.2026 11:09:08, سازنده/آخرین آپلود: Parents-Love-Chess

انتخاب تورنمنت88th-Standard (17-18/10)
لینک‌هاصفحه رسمی برگزارکننده, FaceBook, GoogleMaps, لینک با تقویم تورنمنت‌ها
پارامترها نمایش جزئیات تورنمنت, نمایش بیرق‌ها
لیست‌هارتبه آغازین, لیست الفبایی, احصائیه, لیست الفبایی همه گروه‌ها, تقسیم اوقات بازی‌ها
جدول متقابل رده‌بندی نهایی پس از 7 دور, جدول متقابل به ترتیب رتبه آغازین
جوره‌بندی تخته‌هادور 1, دور 2, دور 3, دور 4, دور 5, دور 6, دور 7/7 , جوره‌نشده
لیست رده‌بندی پس ازدور 1, دور 2, دور 3, دور 4, دور 5, دور 6, دور 7
Excel و چاپصادر کردن به Excel (.xlsx), صادر کردن به فایل PDF, QR-Codes
جستجوی بازیکن جستجو

جوره‌بندی/نتایج

2. دور به تاریخ 2026/10/17 ساعت 10:00

تخ.سفیدRtgامت. نتیجهامت. سیاهRtg
1Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải20691 1 - 01 AIMNgô, Thanh Tú1685
2Trần, Thành Vinh16821 0 - 11 Nguyễn, Lê Nhật Quang2040
3Vương, Tuấn Khoa19241 0 - 11 Trần, Thiện Phúc1675
4Nguyễn, Đức Huyền My16321 ½ - ½1 Nguyễn, Đức Khải1923
5Võ, Đại Hoài Đức19231 1 - 01 Nguyễn, Việt Dũng1625
6Dương, Danh Phát16291 0 - 11 Phạm, Gia Tường1777
7Nguyễn, Quốc Khánh15721 ½ - ½1 Hoàng, Gia Bảo1738
8Trương, Phúc Nhật Nguyên17161 0 - 11 Nguyễn, Phúc Hoàng1560
9Lê, Nguyễn Ngọc Tân14981 0 - 11 Wilson, Dalas J.G.1695
10ACMNguyễn, Trung Quân16891 1 - 01 Lê, Quang Bách0
11Huỳnh, Thiên Ân17450 ½ - ½0 Dương, Hải Bình1430
12AFMĐỗ, Ngọc Minh Long00 ½ - ½0 ACMPhan, Quốc Việt Anh1540
13Đào, Khánh Lâm *)16590 0 - 10 Lê, Tường Lam1427
14Nguyễn, Thiên Ngân15340 1 - 00 Nguyễn, Đăng Gia Nhi0
15AIMVũ, Hạo Nhiên15250 1 - 00 Lê, Hồng Anh0
16Lê, Hồng Vũ00 0 - 10 Nguyễn, Khánh Đăng1521
17Nguyễn, Hoàng An Nguyên00 0 - 10 Nguyễn, Trầm Thiện Thắng1517
18Lê, Hoàng Xuân Hiếu15130 0 - 10 Nguyễn, Đức Trí Thành0
19Trần, Thiên Khải14950 ½ - ½0 Nguyễn, Minh Khôi0
20Vũ, Hoàng Đức00 0 - 10 Nguyễn, Ngọc Như Ý1484

*) این بازیکن به تخته ثابت تعیین شده است.