Wednesday O.FI.S Autumn Open Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:18:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Zacharopoulios Christoforos1571CYP 9w1 3b+ 4b1 2w301,55
2Dimitriou Marios1626CYP 10w½ 11b+ 8b+ 1b2,5016
3AFMOdysseos Ioannis1659CYP 5b1 1w- 9w1 4b201,54
4Zacharoplastis Pambos1549CYP -½ 10b1 1w0 3w1,501,55,5
5Sarrous Iakovos1424CYP 3w0 9b½ 11w1 7b1,5013
6Sarrous Konstantinos1488CYP -½ -½ -0 -0101,53
7Konstantinou Michael1450CYP -0 -0 12w+ 5w101,53
8Anastasiades Nicolas1400CYP -½ -½ 2w- 11b101,53
9Papadopoulos Panayiotis1450CYP 1b0 5w½ 3b0 10w0,502,56,5
10Nikolaides Christakis1548CYP 2b½ 4w0 -0 9b0,501,54,5
11Savvidou Maria1450CYP -½ 2w- 5b0 8w0,501,52,5
12Kiport Konstantin1500FID -0 -0 7b- -0001,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)