Wednesday O.FI.S Autumn Open Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:30:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/30 lúc 19.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | AFM | Odysseos, Ioannis | 1659 | 1 | - - + | 1 | | Zacharopoulios, Christoforos | 1571 | 3 |
| 2 | 11 | | Savvidou, Maria | 1450 | ½ | - - + | ½ | | Dimitriou, Marios | 1626 | 2 |
| 3 | 5 | | Nikolaides, Christakis | 1548 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Zacharoplastis, Pambos | 1549 | 4 |
| 4 | 10 | | Papadopoulos, Panayiotis | 1450 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Sarrous, Iakovos | 1424 | 7 |
| 5 | 6 | | Sarrous, Konstantinos | 1488 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 6 | 8 | | Kiport, Konstantin | 1500 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 7 | 9 | | Konstantinou, Michael | 1450 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 12 | | Anastasiades, Nicolas | 1400 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|