Registration by SMS to 95517145Tuesday O.FI.S Youth Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:16:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Rogtolts Teo | 1480 | CYP | 7w0 | 9b- | -½ | -0 | 0,5 | 14 | 0 | 1,5 | 3 |
| 2 | | Bagdasaryan Mark | 1450 | RYS | 8b1 | 5w1 | 13b1 | 3w | 3 | 2 | 0 | 2 | 5 |
| 3 | | Hugelmann Nikias Johannes | 1450 | CYP | 9w1 | 7b1 | 4w1 | 2b | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | | Ioannou Matheos | 1450 | CYP | 11b1 | 14w1 | 3b0 | 9w | 2 | 4 | 0 | 1 | 5 |
| 5 | | Philippou Philippos | 1450 | CYP | 12w1 | 2b0 | 10w1 | 7b | 2 | 5 | 0 | 1 | 4,5 |
| 6 | | Rogtolts Mark | 1450 | CYP | 13b0 | 11w½ | -½ | -0 | 1 | 11 | 0 | 1 | 4 |
| 7 | | Yiannaki Miltiades | 1450 | CYP | 1b1 | 3w0 | 14b1 | 5w | 2 | 6 | 0 | 1 | 4,5 |
| 8 | | Hadjoullis Andreas | 1440 | CYP | 2w0 | 12b0 | -1 | 13w | 1 | 10 | 0 | 1 | 5 |
| 9 | | Kagkas Orestis | 1440 | CYP | 3b0 | 1w+ | 12w1 | 4b | 2 | 3 | 0 | 1 | 6 |
| 10 | | Philippou Soteris Marios | 1420 | CYP | -½ | 13w0 | 5b0 | -0 | 0,5 | 13 | 0 | 2 | 4,5 |
| 11 | | Gordeeva Alisa | 1410 | CYP | 4w0 | 6b½ | -½ | -0 | 1 | 12 | 0 | 1 | 4 |
| 12 | | Ganapolskii Ian | 1400 | CYP | 5b0 | 8w1 | 9b0 | 14w | 1 | 9 | 0 | 1,5 | 5 |
| 13 | | Giannas Lefteris | 1400 | CYP | 6w1 | 10b1 | 2w0 | 8b | 2 | 7 | 0 | 1 | 4,5 |
| 14 | | Theocharous Antreas | 1400 | CYP | -1 | 4b0 | 7w0 | 12b | 1 | 8 | 0 | 2 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|