Registration by SMS to 95517145Tuesday O.FI.S Youth Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:28:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 18.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Bagdasaryan, Mark | 1450 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Philippou, Philippos | 1450 | 5 |
| 2 | 7 | | Yiannaki, Miltiades | 1450 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Hugelmann, Nikias Johannes | 1450 | 3 |
| 3 | 4 | | Ioannou, Matheos | 1450 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Theocharous, Antreas | 1400 | 14 |
| 4 | 10 | | Philippou, Soteris Marios | 1420 | ½ | 0 - 1 | 1 | | Giannas, Lefteris | 1400 | 13 |
| 5 | 9 | | Kagkas, Orestis | 1440 | 0 | + - - | 0 | | Rogtolts, Teo | 1480 | 1 |
| 6 | 6 | | Rogtolts, Mark | 1450 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Gordeeva, Alisa | 1410 | 11 |
| 7 | 12 | | Ganapolskii, Ian | 1400 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hadjoullis, Andreas | 1440 | 8 |
|
|
|
|