Zlínská krajská soutěž - východ 2026/2027

Ban Tổ chứcSTK ŠSZK
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcVilem Rostislav (359203)
Tổng trọng tàiVladimír Křupala (23717629)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minut na 40 tahů + 30 s/tah + 30 minut do konce partie
Địa điểmZlínský kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age1590 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 09:53:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 250

Giải/ Nội dungZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Rozpis soutěží družstev ŠSZK, Úvodní zpráva, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Sportovní klub Brumov-Bylnice * 5351
2TJ Sokol Valašská Bystřice C * 4½34,51
Šachový klub Vsetín C * 4½34,51
4ŠO TJ Sokol Lužná * 4140
ŠK Bystřice pod Hostýnem * 4140
TJ Valašské Meziříčí4 * 140
ŠK Holešov4 * 140
8TJ Gumárny Zubří3½ * 03,50
Sokol Bystřička3½ * 03,50
10ŠK DDM Slavičín3 * 030
11TJ Sokol Valašská Bystřice B * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Matchpoints, Forfeited games count)