Zlínská krajská soutěž - východ 2026/2027 Cập nhật ngày: 12.10.2026 09:53:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 250
| Giải/ Nội dung | ZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Rozpis soutěží družstev ŠSZK, Úvodní zpráva, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Đtr)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Sportovní klub Brumov-Bylnice | * | | | | | | | | | 3 | | 3 | 5 | 1 |
| 2 | TJ Sokol Valašská Bystřice C | | * | | | | | | | 3 | | | 3 | 4,5 | 1 |
| Šachový klub Vsetín C | | | * | | | | | 3 | | | | 3 | 4,5 | 1 |
| 4 | ŠO TJ Sokol Lužná | | | | * | | | 1 | | | | | 1 | 4 | 0 |
| ŠK Bystřice pod Hostýnem | | | | | * | 1 | | | | | | 1 | 4 | 0 |
| TJ Valašské Meziříčí | | | | | 1 | * | | | | | | 1 | 4 | 0 |
| ŠK Holešov | | | | 1 | | | * | | | | | 1 | 4 | 0 |
| 8 | TJ Gumárny Zubří | | | 0 | | | | | * | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| Sokol Bystřička | | 0 | | | | | | | * | | | 0 | 3,5 | 0 |
| 10 | ŠK DDM Slavičín | 0 | | | | | | | | | * | | 0 | 3 | 0 |
| 11 | TJ Sokol Valašská Bystřice B | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|