3. liga B1 2026/27

Ban Tổ chứcŠZ Nitrianskeho kraja
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcAlexander Bálint
Tổng trọng tàiAlexander Bálint 14937174
Trọng tàiCervenka, Peter 14913143; Augustin, Milan 14949814 ; Balogh, Peter 14914395; Geleta, Andrej 14920433; Balint, Alexander 14937174; Luptak, Dusan 14911892;
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min./40 ťahov, 30 min. do konca partie; bonus 30 s/ťah
Địa điểmNitriansky kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1722 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 12:56:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 7

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Š-k Močenok * 6360
2KŠC Komárno C * 5½35,50
3ŠK Topoľčianky B * 5350
Topoľčiansky ŠK B * 5350
5ŠK Levice C * 4½34,50
6ŠK Veľký Kýr * 4141
ŠK Bašta Nové Zámky4 * 141
8ŠŠK Šurany3½ * 03,50
9NŠK Nitra C3 * 030
NŠK Nitra B3 * 030
11ŠK Z. Miholicsa EuroPRESS Bát. Kosihy C2½ * 02,50
12ŠK Aquamarin Podhájska2 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints