3. liga B1 2026/27

Cập nhật ngày: 13.10.2026 12:56:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 7

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Š-k Močenok * 6360
2KŠC Komárno C * 5½35,50
3ŠK Topoľčianky B * 5350
Topoľčiansky ŠK B * 5350
5ŠK Levice C * 4½34,50
6ŠK Veľký Kýr * 4141
ŠK Bašta Nové Zámky4 * 141
8ŠŠK Šurany3½ * 03,50
9NŠK Nitra C3 * 030
NŠK Nitra B3 * 030
11ŠK Z. Miholicsa EuroPRESS Bát. Kosihy C2½ * 02,50
12ŠK Aquamarin Podhájska2 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints