A FÓRUM verseny összdíjazása: 330.000 Ft (Fórum ajándékkártya) Azok a játékosok indulhatnak, akiknek se a rapid se a standard FIDE értékszáma nem haladja meg az 1750-et. regisztráció a verseny helyszínén 9:00-9:40 4 értékszámkategória kerül kialakításra (rapid és HURRÁ értékszámok figyelembevételével) kategóriánként az első 3 kupát kap (B1, B2, B3, B4)Debreceni FÓRUM Sakkverseny B csoport (U1750)Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:49:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: szavam
| Giải/ Nội dung | A csoport, B csoport |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, regisztráció, versenykiírás, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 42 | | Balega, Peter | 850 | HUN | | | | miễn đấu | | | | | |
| 43 | | Bökönyi, Csaba Alex | 736 | HUN | | | miễn đấu | | | | | | |
| 47 | | Csilek, Anna Ágnes | 433 | HUN | miễn đấu | | | | | | | | |
| 13 | | Darnai, Lili | 1624 | HUN | | | | | | 0F | * | * | |
| 27 | | Jenei, Peter Natan | 1452 | HUN | | | | | | miễn đấu | | | |
| 39 | | Mercs, János | 1096 | HUN | | | | | miễn đấu | | | | |
| 46 | | Mogyorósi, Vencel | 500 | HUN | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 21 | | Pintea, Teodora | 1491 | ROU | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 25 | | Sztretye, Milan | 1459 | HUN | | | | | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|