Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

League points system as well as Match Order in pairing is not as per standard pattern. The standings shown on Chess -Results are not as per regulations. Kindly check the official website for exact details and schedule
https://globalchessleague.com

Tech Mahindra Global Chess League 2026

Cập nhật ngày: 13.09.2026 04:26:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vasanth BH

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1Ganges Grandmasters *  * 2½41½5½3½1½42½3½4½18950
2Alpine APL Pipers3½2 *  * 344½3½2½422½16880
3CheQ Mumba Masters4½½32 *  * 3½422½3½416850
4Fyers American Gambits2½4½1½2½2½2 *  * 4343½13860
5PBG Alaskan Knights23½3½243½23 *  * 22½13800
6Triveni Continental Kings2½1½43½2½222½43½ *  * 12810

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Special Gamepoints for white and black (Win White/Black: 3/4, Draw White/Black:1/1, Lost:0)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints