Maraton Sahistic Clujean Ed.14- Turneu A- U1800- Omologare Fide Cluj-Napoca 17-18 Octombrie 2026Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:09:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 32)
| Giải/ Nội dung | Clasic, U 1500-CIV, Turneu C- Blitz, Începători |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | Maraton Șahistic Clujean Ed.14.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | II | Paraschiv, Andrei-Cristian | 1605 | 1 | ½ - ½ | 1 | I | Tat, Alin-Sebastian | 1764 | 1 |
| 2 | 2 | I | Frent, Andrei-Stefan | 1758 | 1 | ½ - ½ | 1 | I | Tamas, Alexandru-Marius | 1591 | 8 |
| 3 | 4 | II | Pau, Emanuel | 1706 | 1 | 0 - 1 | 1 | IV | Merca, Ionut-Bogdan | 1061 | 18 |
| 4 | 11 | II | Stanescu, Gabriel | 1503 | 1 | 0 - 1 | 1 | II | Codorean, Andrei | 1644 | 6 |
| 5 | 15 | II | Dumitru, Sorin | 1459 | ½ | ½ - ½ | ½ | I | Bucsi, Krisztian | 1697 | 5 |
| 6 | 12 | I | Tupilusi, Tudorel | 1492 | 0 | 0 - 1 | 0 | WCM | Marchis, Carla-Ioana | 1736 | 3 |
| 7 | 9 | I | Sandea, Dorin-Gheorghe | 1549 | 0 | 1 - 0 | 0 | II | Pacurar, Iulian | 1452 | 16 |
| 8 | 13 | II | Jurjiu, Ioan-Andrei | 1471 | 0 | 1 - 0 | 0 | II | Almasan, Albert-Mihail | 1528 | 10 |
| 9 | 14 | II | Apolzan, Alexia-Victoria | 1465 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 17 | II | Stirb, Natalia-Eva | 1442 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|