Osiguran parking za sudionike na školskom igralištu OŠ Antun Kanižlić, Ul. Antuna Kanižlića 2, 34000 Požega. Udaljeno 3 min pješke od mjesta igre. Ručak u Restoranu cool, Ul. Industrijska 42, 34000 Požega.Požega, grad šaha - Međunarodni rapid turnir, Požega, 17.10.2026. Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:06:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Livegames, chess.com, Ručak lokacija, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Raspis_Pozega_2026.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 47 | MK | Fadljevic, Ivan | CRO | * | * | * | | | | | | |
| 51 | I | Grgic, Branko | CRO | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 42 | I | Grgic, Ivan | CRO | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 56 | I | Klement, Dubravko | CRO | | | | | | * | * | * | * |
| 75 | | Krmpotic, Zdravko | CRO | | | | | | miễn đấu | | | |
| 45 | NM | Mihaljevic, Eva | CRO | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 70 | IV | Rosipal, Damir | CRO | | | | | | | | * | * |
| 76 | V | Sertic, Antonio | CRO | | | | | | 0F | miễn đấu | | |
| 80 | | Sesar, Ivan | CRO | | | miễn đấu | | | | | | |
| 81 | | Sesar, Noel | CRO | | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|