Osiguran parking za sudionike na školskom igralištu OŠ Antun Kanižlić, Ul. Antuna Kanižlića 2, 34000 Požega. Udaljeno 3 min pješke od mjesta igre. Ručak u Restoranu cool, Ul. Industrijska 42, 34000 Požega.Požega, grad šaha - Međunarodni rapid turnir, Požega, 17.10.2026. Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:06:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Livegames, chess.com, Ručak lokacija, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Raspis_Pozega_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BIH | Bosnia & Herzegovina | 5 |
| 2 | CRO | Croatia | 71 |
| 3 | MNE | Montenegro | 1 |
| 4 | NED | Netherlands | 1 |
| 5 | SLO | Slovenia | 2 |
| 6 | SRB | Serbia | 1 |
| Tổng cộng | | | 81 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 6 |
| IM | 3 |
| FM | 8 |
| WFM | 3 |
| MK | 13 |
| Tổng cộng | 33 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 20 | 0 | 18 | 1 | 39 |
| 2 | 18 | 4 | 16 | 0 | 38 |
| 3 | 16 | 5 | 17 | 0 | 38 |
| 4 | 18 | 4 | 17 | 0 | 39 |
| 5 | 16 | 8 | 15 | 0 | 39 |
| 6 | 18 | 5 | 14 | 1 | 38 |
| 7 | 13 | 10 | 15 | 0 | 38 |
| 8 | 16 | 3 | 19 | 0 | 38 |
| 9 | 17 | 8 | 13 | 0 | 38 |
| Tổng cộng | 152 | 47 | 144 | 2 | 345 |
|
|
|
|