Klubový přebor ŠK Bakov nad Jizerou 2026-27 skupina BCập nhật ngày: 14.10.2026 20:10:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 144
| Giải/ Nội dung | skupina A, skupina B, skupina B2 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 9 | | Martínek, Tomáš | 23744545 | CZE | 1511 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
| 3 | | Martínek, Jakub | | CZE | 1204 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
| 4 | | Abraham, Patrik | 23796944 | CZE | 1043 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
| 8 | | Palaczuk, Jaroslav | 23797304 | CZE | 1033 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
| 5 | | Cafourek, Michal | | CZE | 0 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
| 6 | | Kadlec, Martin | | CZE | 0 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
| 7 | | Mudroch, Štěpán | 23797240 | CZE | 0 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
| 2 | | Škrýba, Petr | 571001352 | CZE | 0 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
| 1 | | Sluka, Stanislav | 571001360 | CZE | 0 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
| 10 | | Vyšohlíd, Eliáš | 23797460 | CZE | 0 | Šachový klub Bakov nad Jizerou |
|
|
|
|