Klubový přebor ŠK Bakov nad Jizerou 2026-27 skupina BCập nhật ngày: 15.10.2026 17:21:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 144
| Giải/ Nội dung | skupina A, skupina B, skupina B2 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Sluka, Stanislav | 0 | CZE | * | 0 | 1 | | | | | | | ½ | 4 | 1,5 | 1,25 | 0 |
| 2 | | Škrýba, Petr | 0 | CZE | 1 | * | | | | | | | 0 | 0 | 5 | 1 | 1,5 | 0 |
| 3 | | Martínek, Jakub | 1204 | CZE | 0 | | * | | | | | | | | 9 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | | Abraham, Patrik | 1043 | CZE | | | | * | | | 0 | | 0 | | 10 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | | Cafourek, Michal | 0 | CZE | | | | | * | 0 | ½ | 0 | | | 8 | 0,5 | 1,25 | 0 |
| 6 | | Kadlec, Martin | 0 | CZE | | | | | 1 | * | 0 | | | 0 | 6 | 1 | 0,5 | 0 |
| 7 | | Mudroch, Štěpán | 0 | CZE | | | | 1 | ½ | 1 | * | | | | 2 | 2,5 | 1,25 | 0 |
| 8 | | Palaczuk, Jaroslav | 1033 | CZE | | | | | 1 | | | * | | | 7 | 1 | 0,5 | 0 |
| 9 | | Martínek, Tomáš | 1511 | CZE | | 1 | | 1 | | | | | * | | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 10 | | Vyšohlíd, Eliáš | 0 | CZE | ½ | 1 | | | | 1 | | | | * | 1 | 2,5 | 2,75 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
|
|
|
|