Klubový přebor ŠK Bakov nad Jizerou 2026-27 skupina A

Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:51:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 144

Giải/ Nội dungskupina A, skupina B, skupina B2
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9(31 results missing)

HạngTênRtgLĐ12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Havel, Martin2048CZE*½1113,52,250,5
Richter, Martin1914CZE½*11+3,52,250,5
3Tesař, Martin1945CZE*0111300
4Kolbaba, Vojtěch1496CZE1*1240
5Malík, Zdeněk1493CZE0*½½10,50
6Brych, Petr1735CZE00½*0,50,50
Nový, Jaroslav1573CZE½*0,50,50
8Pán, Jiří1436CZE000*000
Sehnoutka, Dalibor1687CZE0*000
Paldus, Jan1610CZE0-0*000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)