4. liga D22 - 2026-27 | Ban Tổ chức | Presovsky krajsky sachovy zvaz |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kaminsky Ladislav 14916002 |
| Tổng trọng tài | Kaminsky Ladislav 14916002 |
| Trọng tài | Banoci Jaroslav 14903822; Chovanec Jan 14942909; K ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min. + 30 s na tah |
| Địa điểm | Presovsky kraj |
| Số ván | 10 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/02 đến 2027/04/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1513 / 32 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:46:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 79
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 2
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|