4. liga D22 - 2026-27

Cập nhật ngày: 14.10.2026 15:20:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 79

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
13Sachove pazata Lipany11003500
7Sk Sabinov juniori11003500
8PWG Sokol Lubotice B11003500
44TJ Slavia PU Presov B11003401
55BC Haniska110033,501,5
6SK TJ Elan TP Presov110033,501,5
71Prvy sachovy klub Presov C11003302
82SK BLS Bardejov B110032,501,5
99Sachova akademia Pesiaci Sabinov10010203
1013SK BLS Bardejov ziaci100101,503,5
14PWG Sokol Lubotice C100101,503,5
1210TJ Slavia PU Presov mladez100101,502,5
1312Sk Sabinov seniori10010104
1411TJ Slavia PU Presov seniori10010005
15TJ Slavia PU Presov ZS Srobarova10010005
16TJ Slavia PU Presov ziaci10010005

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)