4. liga D22 - 2026-27

Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:58:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 79

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngMannschaftV1V2 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Sachove pazata Lipany14w53b3500
2Sk Sabinov juniori15w54b3500
3PWG Sokol Lubotice B16b51w3500
4TJ Slavia PU Presov B13b42w3401
5BC Haniska10w3½8b33,501,5
6SK TJ Elan TP Presov11b3½7w33,501,5
7Prvy sachovy klub Presov C9w36b3302
8SK BLS Bardejov B12b2½5w32,501,5
9Sachova akademia Pesiaci Sabinov7b211w0203
10SK BLS Bardejov ziaci5b1½12w01,503,5
11PWG Sokol Lubotice C6w1½9b01,503,5
12TJ Slavia PU Presov mladez8w1½10b01,502,5
13Sk Sabinov seniori4w115b0104
14TJ Slavia PU Presov seniori1b016w0005
15TJ Slavia PU Presov ZS Srobarova2b013w0005
16TJ Slavia PU Presov ziaci3w014b0005

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)