4. liga D22 - 2026-27

Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:46:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 79

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/10/23
Bàn6SK TJ Elan TP PresovRtg-1Prvy sachovy klub Presov CRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2SK BLS Bardejov BRtg-5BC HaniskaRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8PWG Sokol Lubotice BRtg-3Sachove pazata LipanyRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4TJ Slavia PU Presov BRtg-7Sk Sabinov junioriRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9Sachova akademia Pesiaci SabinovRtg-14PWG Sokol Lubotice CRtg3½:1½
5.1
Lenart, Jozef
1935-
Dlugos, Matej
1884B441½ - ½
5.2
Lenartova, Klara
1757-
Petrigac, Jaroslav
1658A5540 - 1
5.3
Cabak, Matej
1683-
Dlugos, Ondrej
14551 - 0
5.4
Cabakova, Adela
1665-
Petrigac, Leonard
10001 - 0
5.5
Cabak, Martin
1645-
Dlugosova, Laura
11021 - 0
Bàn13SK BLS Bardejov ziaciRtg-10TJ Slavia PU Presov mladezRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn11TJ Slavia PU Presov senioriRtg-16TJ Slavia PU Presov ziaciRtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn15TJ Slavia PU Presov ZS SrobarovaRtg-12Sk Sabinov senioriRtg0 : 0
8.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0