piatky: 2.10., 23.10.,20.11., 18.12., 22.1. 2027,19.2. 2027
rating max. 1799
FIDE štandard

Račiansky kráľ 2026/2027

Cập nhật ngày: 13.10.2026 22:46:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 4

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/12 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Belovic, IgorSVK15282002
22Janovickova, EmaSVK11681211
34Beliciu, Iarina-KeshaviROU01211
43Greiner, WilliamSVK10000400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)