Festivalul Mihail Breaz 2026 - Turneul B - Șah Rapid - 17 octombrie, Alba Iulia

Ban Tổ chứcAcademia de Șah Mihnea Costachi
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcMihnea Costachi
Tổng trọng tàiPopa, Andrada 1240242;
Phó Tổng Trọng tàiCostachi, Mihnea 1217518
Trọng tàiMihaltan-Pop, Radu-Gabriel 42258332
Thời gian kiểm tra (Rapid)10min + 5sec/mutare
Địa điểmHotel Transilvania, Alba Iulia
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1400 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 22:03:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: asmc

Giải/ Nội dungTurneul A - Open, Turneul B - Nelegitimați , Dezlegări - Open
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesFestivalul Mihail Breaz 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Bișboacă TaniaROU 17w- 19b0 16w0 23b1 27w0 2b0 -1228017440
2Budae DavidROU 18b0 5w0 23b1 25w0 20b0 1w1 31b0227019420
3Capătă David-ȘtefanROU 19w1 17b0 27w1 21b0 24w1 32b1 30b15602616140
4Câmpean MateiROU 20b0 23w1 5b0 32w- -0 -0 -0132012220
5Cernat AnnaROU 21w½ 2b1 4w1 10b0 29w0 16b0 20w02,5250256,254,250
6Corcheș David Ioan DorelROU 22b0 24w1 26b1 13w0 25b1 30w0 18b1411027,513100
7Crișan MădălinaROU 23w1 18b1 10w0 19b0 28w1 29b0 16w1414025,51190
8Culda Ștefan ConstantinROU 24b1 20w1 11b1 17w0 21w1 10b0 19w154030,518150
9Florea David FlorinROU 25w1 29b1 17w0 22b0 30w0 27b1 21w14902913110
10Gîrbovan MihaiROU 26b1 22w1 7b1 5w1 17b0 8w1 29b16203225,5230
11Golea Ianis RaulROU 27w1 31b1 8w0 30b1 19w1 17b0 13w048029,513110
12Gomboș Andrei-FilipROU 28b1 30w0 22b0 20w1 26b1 13w0 25b141002813,510,50
13Iarca DavidROU 29w0 25b1 31w1 6b1 22w0 12b1 11b15502818150
14Livadariu Miruna ElenaROU 30b0 26w0 24b0 15w0 31w0 -1 23b0131019100
15Mecea Ana-MariaROU 31w0 27b0 25w0 14b1 16w0 23w1 28b0229017320
16Mincu VladROU 32b0 28w0 1b1 26w0 15b1 5w1 7b0323020,56,54,50
17Mitrea Rareș AndreiROU 1b+ 3w1 9b1 8b1 10w1 11w1 22b½6,51031,528,7526,750
18Moroianu MateiROU 2w1 7w0 28b0 27b1 32w0 31b1 6w0322021750
19Muntea David IoanROU 3b0 1w1 32b1 7w1 11b0 20w1 8b0412026,512,510,50
20Muntean GabrielROU 4w1 8b0 29w½ 12b0 2w1 19b0 5b13,517024,59,257,250
21Nicoară EricROU 5b½ 32w1 30b1 3w1 8b0 22w0 9b03,51602913,25120
22Nicolaș LucasROU 6w1 10b0 12w1 9w1 13b1 21b1 17w½5,5303323,7520,250
23Petrescu VladimirROU 7b0 4b0 2w0 1w0 -1 15b0 14w1230015,5320
24Petru MateiROU 8w0 6b0 14w1 31b1 3b0 26w0 27w1320024650
25Potinteu AnastasiaROU 9b0 13w0 15b1 2b1 6w0 28b1 12w0319024750
26Stricatu Alexandru VicențiuROU 10w0 14b1 6w0 16b1 12w0 24b1 32w14150241090
27Suciu CaterinaROU 11b0 15w1 3b0 18w0 1b1 9w0 24b0226023420
28Ștefan EduardROU 12w0 16b1 18w1 29b0 7b0 25w0 15w1321023,5860
29Ștefan Manoilescu ChristianROU 13b1 9w0 20b½ 28w1 5b1 7w1 10w04,5702816,2513,750
30Table AmosROU 14w1 12b1 21w0 11w0 9b1 6b1 3w0413025,513120
31Truță Filip-IlieROU 15b1 11w0 13b0 24w0 14b1 18w0 2w1324020540
32Vince AnastasiaROU 16w1 21b0 19w0 4b+ 18b1 3w0 26b03180258,560

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)