Festivalul Mihail Breaz 2026 - Turneul A - Șah Rapid - 17 octombrie, Alba Iulia Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:28:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: asmc
| Giải/ Nội dung | Turneul A - Open, Turneul B - Nelegitimați U20, Dezlegări - Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Festivalul Mihail Breaz 2026.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 100 | FC | Bazarea, Olivia | 701 | ROU | | | | | | | miễn đấu |
| 104 | FC | Morar, Simona | 701 | ROU | | | | | | miễn đấu | |
| 57 | I | Roncea, Ioan-Aurel | 1583 | ROU | | | | 0F | * | * | * |
| 106 | FC | Rus, Gherasim | 701 | ROU | | | | | miễn đấu | | |
| 107 | FC | Sandu, Sebastian-Andrei | 701 | ROU | miễn đấu | | | | | | |
| 94 | FC | Szilagyi, Andras-Marton | 901 | ROU | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|