Mesele 1--- 45 - sala de la etajul 1 Mesele 46 --- 53 - sala de la parter Confirmarea prezenței se face sâmbătă, 17 octombrie, ora 10:30!Festivalul Mihail Breaz 2026 - Turneul A - Șah Rapid - 17 octombrie, Alba Iulia Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:23:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: asmc
| Giải/ Nội dung | Turneul A - Open, Turneul B - Nelegitimați U20, Dezlegări - Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Festivalul Mihail Breaz 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ROU | Romania | 107 |
| Tổng cộng | | | 107 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| WIM | 1 |
| FM | 2 |
| CM | 6 |
| Tổng cộng | 11 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 27 | 0 | 25 | 1 | 53 |
| 2 | 27 | 2 | 24 | 0 | 53 |
| 3 | 20 | 6 | 27 | 0 | 53 |
| 4 | 29 | 3 | 20 | 1 | 53 |
| 5 | 25 | 4 | 23 | 0 | 52 |
| 6 | 24 | 6 | 22 | 0 | 52 |
| 7 | 27 | 6 | 19 | 0 | 52 |
| Tổng cộng | 179 | 27 | 160 | 2 | 368 |
|
|
|
|