Προκύρηξη: https://essnachess.gr/teleutaia/prokirikseis/item/3909-navy
1ος νικητής 25% των παραβόλων Κύπελλο & Χρυσό μετάλλιο 2ος νικητής 15% των παραβόλων Aργυρό μετάλλιο 3ος νικητής 10% των παραβόλων Χάλκινο μετάλλιο 1ος νικητής κάτω των 16,14,12 ετών : Χρυσό μετάλλιο38ο Open ΣΟ Περιστερίου (Κάθε Τρίτη) Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:39:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | GRE | Greece | 30 |
| 2 | LBN | Lebanon | 1 |
| Tổng cộng | | | 31 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 0 | 7 | 0 | 14 |
| 2 | 6 | 1 | 7 | 0 | 14 |
| 3 | 9 | 0 | 5 | 1 | 15 |
| 4 | 5 | 1 | 7 | 2 | 15 |
| 5 | 8 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Tổng cộng | 35 | 4 | 30 | 4 | 73 |
|
|
|
|