Ukraine Clubs Teams Championship - 2026 (сlassic) | Ban Tổ chức | UCF |
| Liên đoàn | Ukraine ( UKR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | 14106469 IA, IM Bodnar, Nikolay (UKR) |
| Tổng trọng tài | 14128748 IA Tovchyga, Oleg (UKR); |
| Phó Tổng Trọng tài | 14133679 FA Bodnar, Bogdan (UKR); 14106469 IA Bodnar, Nikolay (UKR) |
| Trọng tài | 14118610 FA Vusatiuk, Vladimir (UKR); 14136732 Ro ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 seconds cumulative increment for each move starting from first move |
| Địa điểm | Vinnytsia, Teatralna st., 24 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/10 đến 2026/10/16 |
| Rating trung bình / Average age | 1898 / 23 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:56:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga
| Giải/ Nội dung | ChUKRCTClas-2026, ЧУкрКК-2026, ChUKRCTRapid-2026, ChUKRCTBlitz-2026 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | "Kharkiv Legion" | * | | 3½ | | 3½ | 3½ | 5 | 6 | 5 | 6 | 14 | 32,5 | 0 | 7 | 138 |
| 2 | ChSh "Debiut" /Kyiv" | | * | 2½ | 4½ | 4 | 3½ | 4 | 5½ | 4 | | 12 | 28 | 0 | 6 | 161 |
| 3 | "Wolves" /Vinnytsia/ | 2½ | 3½ | * | 3 | 3 | 3½ | 4½ | | | 6 | 10 | 26 | 1 | 4 | 170 |
| 4 | "Resting dragon" /Vinnytsia/ | | 1½ | 3 | * | 3 | 3½ | 4 | | 5 | 6 | 10 | 26 | 1 | 4 | 119 |
| 5 | "Young wolves' /Vinnytsia/ | 2½ | 2 | 3 | 3 | * | | 5 | 5 | 6 | | 8 | 26,5 | 0 | 3 | 159 |
| 6 | "Zolota Nyva - MChA" /Mykolaiv/ | 2½ | 2½ | 2½ | 2½ | | * | | 4½ | 6 | 6 | 6 | 26,5 | 0 | 3 | 145 |
| 7 | "Chess Drive" /Vinnytsia/ | 1 | 2 | 1½ | 2 | 1 | | * | 4½ | | 5 | 4 | 17 | 0 | 2 | 99 |
| 8 | "Senyory" /Vinnytsia/ | 0 | ½ | | | 1 | 1½ | 1½ | * | 4½ | 5½ | 4 | 14,5 | 0 | 2 | 38 |
| 9 | "Peppy Pensioners" /Vinnytsia/ | 1 | 2 | | 1 | 0 | 0 | | 1½ | * | 5½ | 2 | 11 | 0 | 1 | 54 |
| 10 | "Tytanik" /Vinnytsia/ | 0 | | 0 | 0 | | 0 | 1 | ½ | ½ | * | 0 | 2 | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
|
|
|
|