CHESS LABOR CITY Youth U20 Teams Chess Blitz Open Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:56:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: fpxaveiro
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | regulamento youth U20 team blitz 2026.pdf, C-1.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. CA TÉSSERA U20 (RtgØ:1432 / HS1: 11 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Alvarez, Bruno Ricardo Barbosa | 1493 | POR | 1974645 | 2 | 2 |
| 2 | | Santos, Sofia Pinho Mendonça | 0 | POR | | 0 | 2 |
| 3 | | Mota, Carolina Oliveira Arlandis | 1436 | POR | 1979507 | 3 | 3 |
| 4 | | Miliuk, Mark | 0 | UKR | 1995723 | 1 | 3 |
| 5 | | Martins, José Tomás Meireles | 0 | POR | 1995715 | 1 | 1 |
| 6 | | Alves, Maria Victória Costa | 0 | POR | | 1 | 1 |
| 2. ACR VALE CAMBRA U20 (RtgØ:1404 / HS1: 12 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Godinho, Santiago Soares Da Costa | 0 | POR | 1981358 | 2 | 4 |
| 2 | | Soares, Guilherme Augusto Abrantes | 1417 | POR | 1980777 | 4 | 4 |
| 3 | | Silva, Tomás Francisco Almeida | 0 | POR | | 2 | 4 |
| 4 | | Almeida, Vicente Neves De | 0 | POR | | 4 | 4 |
| 5 | | Pinho, Duarte Teixeira | 0 | POR | | 0 | 0 |
| 3. ACR VALE CAMBRA U12 (RtgØ:1400 / HS1: 7 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Tavares, Bryan | 0 | POR | | 0 | 3 |
| 2 | | Fernandes, João Abílio Saraiva Da Costa | 0 | POR | | 0 | 2 |
| 3 | | Silva, Laura Ferreira | 0 | POR | | 0 | 3 |
| 4 | | Silva, Santiago Ferreira | 0 | POR | | 0 | 3 |
| 5 | | Tavares, Gonçalo Fernandes | 0 | POR | | 0 | 1 |
| 6 | | Vilaça, Gonçalo Miguel De Pina | 0 | POR | | 0 | 0 |
|
|
|
|