Nur national gewertet! Kontumatzzeit 30 MinutenOffene Spittaler Stadtmeisterschaft 2026 Gruppe A >1500 EloCập nhật ngày: 17.10.2026 13:32:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: SG Gabor/HSV SPITTAL
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Scheiber Michael DI | 2063 | AUT | 10b1 | 4w | 1 | 2 | 0 |
| 2 | AFM | Eder Benjamin | 1983 | AUT | 11w1 | 18b | 1 | 3 | 0 |
| 3 | | Neubauer Herbert | 1944 | AUT | 12b1 | 6w | 1 | 4 | 0 |
| 4 | | Knaus Thomas | 1901 | AUT | 13w1 | 1b | 1 | 5 | 0 |
| 5 | | Rathgeb Hubert | 1896 | AUT | 14b½ | 16w | 0,5 | 7 | 0,5 |
| 6 | | Baurecht Roman | 1793 | AUT | 15w1 | 3b | 1 | 6 | 0 |
| 7 | | Rupacher Heinz DI.Mag. | 1793 | AUT | 16b½ | 14w | 0,5 | 8 | 0,5 |
| 8 | | Babic Dragan | 1776 | BIH | 17w½ | 9b | 0,5 | 9 | 0,5 |
| 9 | | Steiner Christopher | 1749 | AUT | -½ | 8w | 0,5 | 10 | 0,5 |
| 10 | | Memisevic Fadil | 1747 | AUT | 1w0 | 13b | 0 | 14 | 1 |
| 11 | | Zebedin Andreas | 1741 | AUT | 2b0 | 12w | 0 | 15 | 1 |
| 12 | | Jaeger Manfred | 1719 | AUT | 3w0 | 11b | 0 | 16 | 1 |
| 13 | | Ragossnig Helmut | 1638 | AUT | 4b0 | 10w | 0 | 17 | 1 |
| 14 | | Sixthofer Kurt | 1601 | AUT | 5w½ | 7b | 0,5 | 11 | 0,5 |
| 15 | | Loescher Helmut | 1585 | AUT | 6b0 | -1 | 0 | 18 | 1 |
| 16 | | Obermann Gottfried | 1581 | AUT | 7w½ | 5b | 0,5 | 12 | 0,5 |
| 17 | | Russ Franz | 1568 | AUT | 8b½ | -0 | 0,5 | 13 | 0,5 |
| 18 | | Della Pietra Raimund | 1528 | AUT | -1 | 2w | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|