Nur national gewertet! Kontumatzzeit 30 MinutenOffene Spittaler Stadtmeisterschaft 2026 Gruppe A >1500 EloCập nhật ngày: 17.10.2026 13:32:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: SG Gabor/HSV SPITTAL
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Babic, Dragan | 14414635 | 1776 | BIH | Sgs Spittal |
| 2 | | Baurecht, Roman | 1669583 | 1793 | AUT | Sgs Spittal |
| 3 | | Della Pietra, Raimund | 530010160 | 1528 | AUT | Sv Raika Rapid Feffernitz |
| 4 | AFM | Eder, Benjamin | 1690825 | 1983 | AUT | Sgs Spittal |
| 5 | | Jaeger, Manfred | 1622145 | 1719 | AUT | Sgs Spittal |
| 6 | | Knaus, Thomas | 1680390 | 1901 | AUT | Sgs Spittal |
| 7 | | Loescher, Helmut | 1633694 | 1585 | AUT | Sv Raika Rapid Feffernitz |
| 8 | | Memisevic, Fadil | 1633988 | 1747 | AUT | Sgs Spittal |
| 9 | | Neubauer, Herbert | 1605097 | 1944 | AUT | Sgs Spittal |
| 10 | | Obermann, Gottfried | 1691589 | 1581 | AUT | |
| 11 | | Ragossnig, Helmut | 1647938 | 1638 | AUT | Sc Gnesau |
| 12 | | Rathgeb, Hubert | 1619500 | 1896 | AUT | Sgs Spittal |
| 13 | | Rupacher, Heinz DI.Mag. | 1620207 | 1793 | AUT | Sk Suetschach-Feistritz |
| 14 | | Russ, Franz | 1631047 | 1568 | AUT | Sgs Spittal |
| 15 | | Scheiber, Michael DI | 1622846 | 2063 | AUT | Sgs Spittal |
| 16 | | Sixthofer, Kurt | 1672215 | 1601 | AUT | Sgs Spittal |
| 17 | | Steiner, Christopher | 1698800 | 1749 | AUT | Sk Feistritz Paternion |
| 18 | | Zebedin, Andreas | 1697552 | 1741 | AUT | Esv Askoe Admira Villach |
|
|
|
|