Детски шахматен турнир „ГМ Крум Георгиев“ Пазарджик, 17 oктoмвриCập nhật ngày: 17.10.2026 15:01:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2913348 Mitev, Miroslav IA
| Giải/ Nội dung | Open, Kids |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Reglament.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 31 | | Dinkov, Ivan Iv. | 0 | BUL | | | | | | miễn đấu | |
| 33 | | Galchev, Nedyalko | 0 | BUL | | | | | | | miễn đấu |
| 51 | | Petrov, Konstantin G. | 0 | BUL | | | | | miễn đấu | | |
| 56 | | Stankov, Ivan | 0 | BUL | | | | | 0F | | |
| 57 | | Stankov, Sava | 0 | BUL | | | miễn đấu | | | | |
| 58 | | Stefanov, Vladimir | 0 | BUL | | | | miễn đấu | | | |
| 59 | | Terziyski, Ivan | 0 | BUL | | miễn đấu | | | | | |
| 60 | | Todorov, Yordan | 0 | BUL | | | | | | | 0F |
| 65 | | Yordanova, Mihaela | 0 | BUL | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|