42è Torneig Obert d'Escacs Vila de Cerdanyola (Grup A) Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:57:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Frederic Corriguelas Armillas
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 16.30
| Bàn | | White | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black |
| 1 | FM | Povill Claros, Xavier | 2 | 1 - 0 | 2 | | Valencia Jimenez, Jose |
| 2 | | Monell Lopez, Eduard | 2 | ½ - ½ | 2 | FM | Capellades Subirana, Marc |
| 3 | | Calderon Tocino, Jon | 1 | ½ - ½ | 1½ | | Fernandez Escabia, Victor |
| 4 | | Lanau Garcia, Francesc | 1 | ½ - ½ | 1 | | Martinez, Juan Manuel |
| 5 | | Guerrero Prieto, Arnau | 1 | 1 - 0 | 1 | | Naveros Hernandez, Gerard |
| 6 | | Puerta Fernandez, Noel | 1 | 0 - 1 | 1 | | Garcia Garrido, Enric |
| 7 | | Municio Soto, Aaron | 1 | ½ - ½ | 1 | | Fernandez Escabia, Eloi |
| 8 | | Martinez Ayala, Jan | 1 | + - - | 1 | | Brugarolas Manzaneque, Carlos |
| 9 | | Rivera Luque, Hugo | ½ | 0 - 1 | 0 | | Celorrio Capelleras, Gabriel |
| 10 | | Fernandez Oliva, Pau | 0 | ½ - ½ | 0 | | Sanchez Carrillo, Asier |
| 11 | | Molina Manas, Miquel | 0 | 0 - 1 | 0 | | Jane Lardies, Albert |
| 12 | | Perez Cometto, Luis Alberto | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| 13 | | Bejar Dyagilev, Nikolay | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| 14 | | Lopera Larrea, Izan | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| 15 | | Guzman Lopez, Leonardo | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| 16 | | Gil Gil, Antoni | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| 17 | | Tornay Araujo, Marc | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
|
|
|
|