Heidelberg Open C SectionCập nhật ngày: 17.10.2026 19:18:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | A Section, B Section, C Section |
| Liên kết | GoogleMaps, Entry form, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | RSA |
| Xem theo nhóm | WEG, WOS |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 23 | | Februarie, Rushin | 1200 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 59 | | Hartnick, Skylah | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 60 | | Hartnick, Zachary | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 47 | | Hunter, Jorich | 1078 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 61 | | Januarie, Cayleb | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 62 | | Kayster, Ethan | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 63 | | Lombard, Cavley-Shaye | 0 | RSA | | | | | miễn đấu | | |
| 64 | | Manho, Jake - Lee | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 32 | | Mfundisi, Azalea | 1200 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 65 | | Mitchell, Mateo | 0 | RSA | | | | miễn đấu | | | |
| 66 | | Olivier, Genuwin | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 67 | | Pretorius, Eliche | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 68 | | Roberts, Lehagon | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 1 | | Roelf, Wildren | 1731 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 71 | | Swarts, Lu Reece | 0 | RSA | | miễn đấu | | | | | |
| 72 | | van Rooyen, Tashwin | 0 | RSA | | | miễn đấu | | 0F | * | * |
| 75 | | Wright, Ava | 0 | RSA | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|