Heidelberg Open A SectionCập nhật ngày: 17.10.2026 19:17:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | A Section, B Section, C Section |
| Liên kết | GoogleMaps, Entry form, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | RSA |
| Xem theo nhóm | EBC, GE, WCU, WEG |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 1 | JNM | Claassen, Raynier | 1802 | RSA | | | | 0F | | | |
| 5 | | Jaars, Thomas | 1545 | RSA | | | | 0F | | | |
| 8 | | Jacobs, Shaquille | 1435 | RSA | | | | 0F | | | |
| 15 | | Marthinus, Jody | 0 | RSA | miễn đấu | | | | | | |
| 2 | | Michaels, Antonio | 1660 | RSA | | | | 0F | | | |
| 7 | | Saku, Lisolethu | 1488 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 4 | | Solo, Muzenda | 1592 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 13 | | Willem, Mawande | 1299 | RSA | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|