Heidelberg Open A Section

Ban Tổ chứcHeidelberg Chess Club
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcPA Magda Conradie (287094417,14340496)
Tổng trọng tàiPA Cohen Lee Joseph (195014475,14352370)
Phó Tổng Trọng tàiPA Ryno Blignaut (184060786, 14332710)
Thời gian kiểm tra (Rapid)30 min + 10sipm
Địa điểmHeidelberg High School
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID505176
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1486 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:17:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungA Section, B Section, C Section
Liên kếtGoogleMaps, Entry form, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiRSA
Xem theo nhómEBC, GE, WCU, WEG
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3  HS4 
1JNMClaassen Raynier1802RSA 12w1 10b1 4w1 2b- 7b1 2w1 3b16212624
2Lawerlot George Lee-Roy1656RSA 6w1 9b1 7b1 1w+ 3w1 1b0 4w052729,525
3Coetzer Pieter Wilhelm0RSA 14b+ 4b½ 5w1 8b1 2b0 7w1 1w04,5262921
4Michaels Antonio1660RSA 11b1 3w½ 1b0 5b- 12w1 9w1 2b14,521,52616
5Jaars Thomas1545RSA 9w½ 12b1 3b0 4w- 11w1 6b1 8w14,517,52215,5
6Jacobs Eugeniel1380RSA 2b0 11w1 10w0 12b+ 8b1 5w0 9b1419,52114
7Roberts Iwan1495RSA 15b+ 8b1 2w0 10b1 1w0 3b0 11b03242617
8Marthinus Jody0RSA -1 7w0 9b1 3w0 6w0 12b1 5b0321,52314
9Nortje Charles1348RSA 5b½ 2w0 8w0 11b1 10w1 4b0 6w02,523,525,510,5
10Swartz Shaquille1362RSA 13w+ 1w0 6b1 7w0 9b0 11w0 12b½2,52021,512,5
11Jafta Levi1434RSA 4w0 6b0 12w0 9w0 5b0 10b1 7w122122,53
12Jacobs Shaquille1435RSA 1b0 5w0 11b1 6w- 4b0 8w0 10w½1,522,5245,5
13Solo Muzenda1592RSA 10b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000
14Saku Lisolethu1488RSA 3w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000
15Willem Mawande1299RSA 7w- -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)