Heidelberg Open A SectionCập nhật ngày: 17.10.2026 19:17:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | A Section, B Section, C Section |
| Liên kết | GoogleMaps, Entry form, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | RSA |
| Xem theo nhóm | EBC, GE, WCU, WEG |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Lịch thi đấu
| Ván | Ngày | Giờ |
| 1 | 2026/10/17 | |
| 2 | 2026/10/17 | |
| 3 | 2026/10/17 | |
| 4 | 2026/10/17 | |
| 5 | 2026/10/17 | |
| 6 | 2026/10/17 | |
| 7 | 2026/10/17 | |
|
|
|
|