Stäfner Cup 2026/2027

Cập nhật ngày: 12.10.2026 23:29:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4Hạng HS1  HS2  HS3 
1Jelinek PetrCZE 3b½ 3w1 7w1 7b133,532,25
2Caspersen JesSUI 11w 11b 16b1 16w½121,530,75
3Bednarczuk JakubPOL 1w½ 1b0 11b1 11w0101,592,75
4Germann LeoSUI 13b1 13w1 8w0 8b½62,593,75
5Weinmann FlorianSUI 14w1 14b1 19b 19w8240
6Bloemen AndréSUI 15b1 15w1 21w0 21b15385
7Fluit MartinSUI 16w 16b 1b0 1w020080
8Bahnmüller BrunoSUI 17b1 17w1 4b1 4w½13,575,75
9Thalmann OliverSUI 18w0 18b1 20b0 20w½111,592,75
10Wrobel JanSUI 19b0 19w0 18b 18w22060
11Moretti GiulioSUI 2b 2w 3w0 3b117161,5
12Faes MaxSUI 20w0 20b0 15b1 15w013191
13Scholian RuediSUI 4w0 4b0 17b1 17w016171
14Wild PeterSUI 5b0 5w0 22w0 22b021080
15Fröhling JürgSUI 6w0 6b0 12w0 12b115181
16Wehrenberg HalSUI 7b 7w 2w0 2b½190,530,75
17Bernhard WernerSUI 8w0 8b0 13w0 13b114191
18Cappelli BrunoSUI 9b1 9w0 10w 10b18131,5
19Masantschek RalfSUI 10w1 10b1 5w 5b9240
20Mieth JakeSUI 12b1 12w1 9w1 9b½23,554,25
21Wigger VincentSUI 22w1 22b1 6b1 6w043107
22Poell JörgSUI 21b0 21w0 14b1 14w17260

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)