Stäfner Cup 2026/2027

Cập nhật ngày: 12.10.2026 23:29:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachclub Stäfa

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtQT HS1  HS2  HS3 
18Bahnmüller, BrunoSUI18343,575,75
220Mieth, JakeSUI03,554,25
31Jelinek, PetrCZE21533,532,25
421Wigger, VincentSUI03107
56Bloemen, AndréSUI1798385
64Germann, LeoSUI18402,593,75
722Poell, JörgSUI1753260
85Weinmann, FlorianSUI1871240
919Masantschek, RalfSUI0240
103Bednarczuk, JakubPOL18551,592,75
119Thalmann, OliverSUI17221,592,75
122Caspersen, JesSUI20761,530,75
1312Faes, MaxSUI1590191
1417Bernhard, WernerSUI1596191
1515Fröhling, JürgSUI1611181
1613Scholian, RuediSUI1635171
1711Moretti, GiulioSUI1697161,5
1818Cappelli, BrunoSUI1845131,5
1916Wehrenberg, HalSUI15720,530,75
207Fluit, MartinSUI1838080
2114Wild, PeterSUI1512080
2210Wrobel, JanSUI1664060

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)