Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Nord 2026 27

Cập nhật ngày: 04.10.2026 21:13:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Ströck Kittsee 3 (RtgØ:1410 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kralik, Jakub1503AUTStamm1498041022
2Hirschl, Andreas1525AUTStamm53001375511
3Hirschl, Michael1413AUTStamm53000124211
4Drobnik, Oliver Ing.1200AUTStamm02
5Slavskyi, Dmytro1200AUTStamm53000149801
6Demeter, Simon0SVKStamm01
  2. Gols 3 (RtgØ:1495 / HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Steffan, Erich1665AUTStamm16389390,51
2Csukovits, Norbert1468AUTStamm53001601012
3Unterberger, Christian0AUTStamm22
4Swoboda, Peter0AUTStamm12
5Novotny, Ales Dr.1648GERStamm1296861701
  3. Parndorf 3 (RtgØ:1551 / HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kutschker, Alexander1485AUTStamm160595011
2Ni, Guidong1507HUNStamm1700274511
3Pfister, Michael Dr.1567AUTStamm16509391,52
4Lütgenau, Konstantin1360AUTStamm53001556111
5Pollreisz, Stefan1597AUTStamm16343130,51
6Braunecker, Norbert1534AUTStamm163834301
7Luo, Charlotte Chen0AUTStamm53002285101
  4. Purbach Doki 3 (RtgØ:1200 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Mihaylov, Georgi1200BULStamm02
2Mihaylova, Ivana1200AUTStamm53000163302
3Magerska-Mihaylova, Liliya0BULStamm02
4Mihaylov, Tsvetan0BULStamm02
  5. Pamhagen 5 (RtgØ:1654 / HS1: 5,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Fleischhacker, Christian1710AUTStamm160593312
2Loibl, Ella1502AUTStamm168256311
3Michlits, Manfred1595AUTStamm161348001
4Eder, Werner0AUTStamm53000771222
5Pollreisz, Johann1700AUTStamm16061660,51
6Ley, Ludwig1612AUTStamm161346411
  6. Ströck Kittsee 4 (RtgØ:1339 / HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Gradinger, Michael1418AUTStamm12
2Vymazalova, Barbora1216AUTStamm53000161712
3Peter, Vladimir0SVKStamm01
4Hauswirth, Maximilian0AUTStamm11
5Hauswirth, Roman Mag.1521AUTStamm11
6Kreminger, Matthias Dr. Dr.0AUTStamm11